dankbar
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
dankbar nghĩa là biết ơn.
Nghĩa của dankbar
Tính từ
- Biết ơn.
So sánh của dankbar
| So sánh hơn | dankbarer |
| So sánh nhất | am dankbarsten |
Câu ví dụ với dankbar
- Sei dankbar. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.Tatoeba #4173738
- Wir sind dankbar für Ihre Freundlichkeit. Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788478
- Ich kann dir gar nicht sagen, wie dankbar ich dir für deine Hilfe bin! Tôi không thể diễn tả bằng lời rằng tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2153161
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ grateful, thankful
Câu hỏi thường gặp
dankbar nghĩa là gì?
dankbar (tính từ) nghĩa là biết ơn.