TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dankbar

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

dankbar nghĩa là biết ơn.

Nghĩa của dankbar

Tính từ

  1. Biết ơn.

So sánh của dankbar

So sánh hơndankbarer
So sánh nhấtam dankbarsten

Câu ví dụ với dankbar

  • Sei dankbar. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.Tatoeba #4173738
  • Wir sind dankbar für Ihre Freundlichkeit. Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #788478
  • Ich kann dir gar nicht sagen, wie dankbar ich dir für deine Hilfe bin! Tôi không thể diễn tả bằng lời rằng tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2153161

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grateful, thankful

Câu hỏi thường gặp

dankbar nghĩa là gì?

dankbar (tính từ) nghĩa là biết ơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.