TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dankbarkeit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dankbarkeiten · sinh cách: der Dankbarkeit

die Dankbarkeit nghĩa là lòng biết ơn.

Nghĩa của Dankbarkeit

Danh từ · giống cái

  1. Lòng biết ơn.

Biến cách của Dankbarkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dankbarkeitdie Dankbarkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dankbarkeitder Dankbarkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dankbarkeitden Dankbarkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dankbarkeitdie Dankbarkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dankbarkeit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gratitude, gratefulness, thankfulness

Câu hỏi thường gặp

Dankbarkeit nghĩa là gì?

Dankbarkeit (danh từ) nghĩa là lòng biết ơn.

Dankbarkeit là der, die hay das?

Dankbarkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dankbarkeit); số nhiều: die Dankbarkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.