die Dankbarkeit
số nhiều: die Dankbarkeiten · sinh cách: der Dankbarkeit
die Dankbarkeit nghĩa là lòng biết ơn.
Nghĩa của Dankbarkeit
Danh từ · giống cái
- Lòng biết ơn.
Biến cách của Dankbarkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dankbarkeit | die Dankbarkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dankbarkeit | der Dankbarkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dankbarkeit | den Dankbarkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dankbarkeit | die Dankbarkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dankbarkeit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gratitude, gratefulness, thankfulness
Câu hỏi thường gặp
Dankbarkeit nghĩa là gì?
Dankbarkeit (danh từ) nghĩa là lòng biết ơn.
Dankbarkeit là der, die hay das?
Dankbarkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dankbarkeit); số nhiều: die Dankbarkeiten.