danke
danke nghĩa là cám ơn, cảm ơn.
Cũng là một dạng biến đổi của dank — Nhờ vào, nhờ.
Cũng là một dạng biến đổi của danken — Cám ơn, biết ơn.
Nghĩa của danke
Thán từ
- Cám ơn.
- Cảm ơn.
Cụm từ, thành ngữ với danke
- danke schön — Cám ơn rất nhiều.
- nein danke — Dạ không cám ơn.
Câu ví dụ với danke
- Danke, das ist alles. Cám ơn. Thôi nhé.Tatoeba #458
- „Danke!“ – „Keine Ursache!“ "Cám ơn." "Không có chi."Tatoeba #867
- Danke sehr! Cám ơn rất nhiều!Tatoeba #477014
- Ich werde es nochmal versuchen, danke. Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341432
- Ich danke dir von ganzem Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #599208
- Ich danke Ihnen von ganzem Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1015577
- Nein danke, ich brauche keine Plastiktüte. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335214
- Ich danke euch von ganzem Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3467946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ thanks, thank you
Câu hỏi thường gặp
danke nghĩa là gì?
danke (thán từ) nghĩa là cám ơn, cảm ơn.