TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

danke

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈdaŋkə] giọng máy của trình duyệt

danke nghĩa là cám ơn, cảm ơn.

Cũng là một dạng biến đổi của dank — Nhờ vào, nhờ.
Cũng là một dạng biến đổi của danken — Cám ơn, biết ơn.

Nghĩa của danke

Thán từ

  1. Cám ơn.
  2. Cảm ơn.

Cụm từ, thành ngữ với danke

Câu ví dụ với danke

  • Danke, das ist alles. Cám ơn. Thôi nhé.Tatoeba #458
  • „Danke!“ – „Keine Ursache!“ "Cám ơn." "Không có chi."Tatoeba #867
  • Danke sehr! Cám ơn rất nhiều!Tatoeba #477014
  • Ich werde es nochmal versuchen, danke. Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341432
  • Ich danke dir von ganzem Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #599208
  • Ich danke Ihnen von ganzem Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1015577
  • Nein danke, ich brauche keine Plastiktüte. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335214
  • Ich danke euch von ganzem Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3467946

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ thanks, thank you

Câu hỏi thường gặp

danke nghĩa là gì?

danke (thán từ) nghĩa là cám ơn, cảm ơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.