TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dampf

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dam(p)f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dämpfe · sinh cách: des Dampfes

der Dampf nghĩa là hơi, hơi nước.

Nghĩa của Dampf

Danh từ · giống đực

  1. Hơi, hơi nước.

Biến cách của Dampf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dampfdie Dämpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dampfesder Dämpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dampfden Dämpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dampfdie Dämpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Dampf

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steam; vapor / vapour

Câu hỏi thường gặp

Dampf nghĩa là gì?

Dampf (danh từ) nghĩa là hơi, hơi nước.

Dampf là der, die hay das?

Dampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dampf); số nhiều: die Dämpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.