der Dampf
số nhiều: die Dämpfe · sinh cách: des Dampfes
der Dampf nghĩa là hơi, hơi nước.
Nghĩa của Dampf
Danh từ · giống đực
- Hơi, hơi nước.
Biến cách của Dampf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dampf | die Dämpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dampfes | der Dämpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dampf | den Dämpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dampf | die Dämpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Dampf
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steam; vapor / vapour
Câu hỏi thường gặp
Dampf nghĩa là gì?
Dampf (danh từ) nghĩa là hơi, hơi nước.
Dampf là der, die hay das?
Dampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dampf); số nhiều: die Dämpfe.