der/die Ruhe vor dem Sturm
danh từ giống đực hoặc cái
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des/der Ruhe vor dem Sturm
der/die Ruhe vor dem Sturm nghĩa là bình yên trước bão.
Nghĩa của Ruhe vor dem Sturm
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Bình yên trước bão.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calm before the storm
Câu hỏi thường gặp
Ruhe vor dem Sturm nghĩa là gì?
Ruhe vor dem Sturm (danh từ) nghĩa là bình yên trước bão.
Ruhe vor dem Sturm là der, die hay das?
Ruhe vor dem Sturm là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Ruhe vor dem Sturm).