ruhen
ruhen nghĩa là nghỉ, nghỉ ngơi, yên nghỉ.
Nghĩa của ruhen
Động từ
- Nghỉ, nghỉ ngơi. (biên soạn)
- Yên nghỉ (ruhe in Frieden — an nghỉ) (biên soạn)
- Tạm ngừng. (biên soạn)
Chia động từ ruhen
Hiện tại Präsens
- ich ruhe
- du ruhst
- er/sie/es ruht
- wir ruhen
- ihr ruht
- sie/Sie ruhen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich ruhte
- du ruhtest
- er/sie/es ruhte
- wir ruhten
- ihr ruhtet
- sie/Sie ruhten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geruht
- du hast geruht
- er/sie/es hat geruht
- wir haben geruht
- ihr habt geruht
- sie/Sie haben geruht
Tương lai Futur I
- ich werde ruhen
- du wirst ruhen
- er/sie/es wird ruhen
- wir werden ruhen
- ihr werdet ruhen
- sie/Sie werden ruhen
Giả định I Konjunktiv I
- ich ruhe
- du ruhest
- er/sie/es ruhe
- wir ruhen
- ihr ruhet
- sie/Sie ruhen
Mệnh lệnh Imperativ
- ruh! (du)
- ruht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ruhen
Đồng nghĩa
Họ từ của ruhen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rest; to sleep; to be buried, to lie; to be positioned; to rest; to stall; to be suspended
Câu hỏi thường gặp
ruhen nghĩa là gì?
ruhen (động từ) nghĩa là nghỉ, nghỉ ngơi, yên nghỉ.
Chia động từ ruhen ở thì hiện tại thế nào?
ich ruhe, du ruhst, er/sie/es ruht, wir ruhen, ihr ruht, sie/Sie ruhen. Phân từ II: geruht.