die Voraussetzung
số nhiều: die Voraussetzungen · sinh cách: der Voraussetzung
die Voraussetzung nghĩa là điều kiện.
Nghĩa của Voraussetzung
Danh từ · giống cái
- Điều kiện.
Biến cách của Voraussetzung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Voraussetzung | die Voraussetzungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Voraussetzung | der Voraussetzungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Voraussetzung | den Voraussetzungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Voraussetzung | die Voraussetzungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Voraussetzung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ requirement, prerequisite; postulate, presupposition
Câu hỏi thường gặp
Voraussetzung nghĩa là gì?
Voraussetzung (danh từ) nghĩa là điều kiện.
Voraussetzung là der, die hay das?
Voraussetzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Voraussetzung); số nhiều: die Voraussetzungen.