TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Voraussetzung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/foˈʁaʊ̯sˌsɛt͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Voraussetzungen · sinh cách: der Voraussetzung

die Voraussetzung nghĩa là điều kiện.

Nghĩa của Voraussetzung

Danh từ · giống cái

  1. Điều kiện.

Biến cách của Voraussetzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Voraussetzungdie Voraussetzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Voraussetzungder Voraussetzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Voraussetzungden Voraussetzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Voraussetzungdie Voraussetzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Voraussetzung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ requirement, prerequisite; postulate, presupposition

Câu hỏi thường gặp

Voraussetzung nghĩa là gì?

Voraussetzung (danh từ) nghĩa là điều kiện.

Voraussetzung là der, die hay das?

Voraussetzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Voraussetzung); số nhiều: die Voraussetzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.