TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bekenntnis von Nicäa

giọng máy của trình duyệt

Bekenntnis von Nicäa nghĩa là tín điều nicaea.

Nghĩa của Bekenntnis von Nicäa

Danh từ riêng

  1. Tín điều nicaea.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng The Nicene Creed

Câu hỏi thường gặp

Bekenntnis von Nicäa nghĩa là gì?

Bekenntnis von Nicäa (danh từ riêng) nghĩa là tín điều nicaea.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.