TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Komponente

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Komponenten · sinh cách: der Komponente

die Komponente nghĩa là bộ phận.

Nghĩa của Komponente

Danh từ · giống cái

  1. Bộ phận.

Biến cách của Komponente (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Komponentedie Komponenten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Komponenteder Komponenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Komponenteden Komponenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Komponentedie Komponenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ component

Câu hỏi thường gặp

Komponente nghĩa là gì?

Komponente (danh từ) nghĩa là bộ phận.

Komponente là der, die hay das?

Komponente là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Komponente); số nhiều: die Komponenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.