die Komponente
số nhiều: die Komponenten · sinh cách: der Komponente
die Komponente nghĩa là bộ phận.
Nghĩa của Komponente
Danh từ · giống cái
- Bộ phận.
Biến cách của Komponente (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Komponente | die Komponenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Komponente | der Komponenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Komponente | den Komponenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Komponente | die Komponenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ component
Câu hỏi thường gặp
Komponente nghĩa là gì?
Komponente (danh từ) nghĩa là bộ phận.
Komponente là der, die hay das?
Komponente là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Komponente); số nhiều: die Komponenten.