wiederholt
wiederholt nghĩa là lặp đi lặp lại.
Cũng là một dạng biến đổi của wiederholen — Lặp lại, lặp.
Nghĩa của wiederholt
Phó từ
- Lặp đi lặp lại.
Câu ví dụ với wiederholt
- Ich habe dich wiederholt gebeten, das zu lassen. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3406753
- Ich habe Sie wiederholt gebeten, das zu lassen. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3406754
- Ich habe euch wiederholt gebeten, das zu lassen. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3406755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ repeatedly
Câu hỏi thường gặp
wiederholt nghĩa là gì?
wiederholt (phó từ) nghĩa là lặp đi lặp lại.