TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wiederholt

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/viːdɐˈhoːlt/ giọng máy của trình duyệt

wiederholt nghĩa là lặp đi lặp lại.

Cũng là một dạng biến đổi của wiederholen — Lặp lại, lặp.

Nghĩa của wiederholt

Phó từ

  1. Lặp đi lặp lại.

Câu ví dụ với wiederholt

  • Ich habe dich wiederholt gebeten, das zu lassen. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3406753
  • Ich habe Sie wiederholt gebeten, das zu lassen. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3406754
  • Ich habe euch wiederholt gebeten, das zu lassen. Tôi đã nhiều lần yêu cầu bạn không được làm chuyện đó cơ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3406755

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ repeatedly

Câu hỏi thường gặp

wiederholt nghĩa là gì?

wiederholt (phó từ) nghĩa là lặp đi lặp lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.