einmal
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯nmaːl/ giọng máy của trình duyệt
einmal nghĩa là một lần.
Nghĩa của einmal
Phó từ
- Một lần.
Họ từ của einmal
Cụm từ, thành ngữ với einmal
- auf einmal — Trong nháy mắt, trong một nốt nhạc, trong tích tắc.
- noch einmal — Lại.
Câu ví dụ với einmal
- „Bist du fertig?“ – „Im Gegenteil. Ich habe noch nicht einmal begonnen.“ "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."Tatoeba #585
- Hast du schon einmal japanisches Essen gegessen? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #923255
- Hast du schon einmal einen Delphin angefasst? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1635249
- Hast du schon einmal eine Orange ausgepresst? Bạn đã bao giờ vắt cam chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1729366
- Man lebt nur einmal in der Welt. Mày chỉ sống được một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2460975
- Darüber werde ich noch einmal nachdenken müssen. Tôi sẽ phải xem xét lại nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2865679
- Sie hat einmal in der Woche Klavierunterricht. Cô ấy học đàn piano mỗi tuần 1 buổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3890568
- Überlegen wir einmal, was schlimmstenfalls passieren kann! hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3895723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ once, one time (one and only one time); once (formerly; during some period in the past); sometime (at an indefinite but stated time in the past or future); first of all, for starters, firstly (as an initial point; before any other considerations); one order (of food)
Câu hỏi thường gặp
einmal nghĩa là gì?
einmal (phó từ) nghĩa là một lần.