TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einmannpackung

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nmanˌpakʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einmannpackungen · sinh cách: der Einmannpackung

die Einmannpackung nghĩa là lương khô, lương thảo.

Nghĩa của Einmannpackung

Danh từ · giống cái

  1. Lương khô.
  2. Lương thảo.

Biến cách của Einmannpackung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einmannpackungdie Einmannpackungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einmannpackungder Einmannpackungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einmannpackungden Einmannpackungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einmannpackungdie Einmannpackungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field ration, combat ration

Câu hỏi thường gặp

Einmannpackung nghĩa là gì?

Einmannpackung (danh từ) nghĩa là lương khô, lương thảo.

Einmannpackung là der, die hay das?

Einmannpackung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einmannpackung); số nhiều: die Einmannpackungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.