auf einmal
giọng máy của trình duyệt
auf einmal nghĩa là trong nháy mắt, trong một nốt nhạc.
Nghĩa của auf einmal
Phó từ
- Trong nháy mắt, trong một nốt nhạc, trong tích tắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at once, at a time, in one go; all at once, all of a sudden, suddenly
- Thán từ Expresses surprisal and scepticism at a new development, especially someone’s changing their opinion
Câu hỏi thường gặp
auf einmal nghĩa là gì?
auf einmal (phó từ) nghĩa là trong nháy mắt, trong một nốt nhạc.