zweimal
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡svaɪ̯maːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của zweimal
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ twice
Câu ví dụ với zweimal
- Ja! Ich habe zweimal hintereinander gewonnen! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!Tatoeba #920
- Er füttert seinen Hund zweimal am Tag. Anh ấy cho chó ăn hai lần một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8858189
- Sie füttert ihren Hund zweimal am Tag. Cô ấy cho chó ăn hai lần một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8858192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.