zweite
zweite nghĩa là thứ hai, thứ nhì, hạng nhì, á quân.
Cũng là một dạng biến đổi của Zweiter — Á quân.
Nghĩa của zweite
Tính từ
- Thứ hai, thứ nhì.
- Hạng nhì.
Danh từ · giống cái
Zweite- Á quân.
Cụm từ, thành ngữ với zweite
- zweite Person — Ngôi thứ hai.
Câu ví dụ với zweite
- Die Gewohnheit ist eine zweite Natur. Tập dữ tính thành.Tatoeba #2414419
- Ich gehe jeden zweiten Tag einkaufen. Cứ hai ngày tôi lại đi chợ.Tatoeba #642109
- Gewohnheit wird zur zweiten Natur. Tập dữ tính thành.Tatoeba #1918403
- Jeder verdient eine zweite Chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006
- Sie findet die erste Staffel besser als die zweite Staffel. Cô ấy thấy mùa đầu tiên hay hơn mùa thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924013
- Er beherrscht das Französische wie kein Zweiter. Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1709790
- Biege an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282660
- Biegt an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ second
- Danh từ female runner-up
Câu hỏi thường gặp
zweite nghĩa là gì?
zweite (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ hai, thứ nhì, hạng nhì, á quân.