TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das zweite Person

danh từ giống cái hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die zweite Personen · sinh cách: der/des zweiter Person

die/das zweite Person nghĩa là ngôi thứ hai.

Nghĩa của zweite Person

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Ngôi thứ hai.

Biến cách của zweite Person (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das zweite Persondie zweite Personen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des zweiter Personder zweiter Personen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem zweiter Personden zweiten Personen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das zweite Persondie zweite Personen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ second person

Câu hỏi thường gặp

zweite Person nghĩa là gì?

zweite Person (danh từ) nghĩa là ngôi thứ hai.

zweite Person là der, die hay das?

zweite Person là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das zweite Person); số nhiều: die zweite Personen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.