der Zweiter
số nhiều: die Zweite · sinh cách: des Zweiten
der Zweiter nghĩa là á quân.
Cũng là một dạng biến đổi của zweite — Thứ hai, thứ nhì.
Nghĩa của Zweiter
Danh từ · giống đực
- Á quân.
Biến cách của Zweiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zweiter | die Zweite |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zweiten | der Zweiter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zweitem | den Zweiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zweiten | die Zweite |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Zweiter
- Zweiter Weltkrieg — Đệ nhị thế chiến.
- zweiter Fall — Sở hữu cách, cách sỡ hữu.
Câu ví dụ với Zweiter
- Er beherrscht das Französische wie kein Zweiter. Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1709790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ runner-up (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Zweiter nghĩa là gì?
Zweiter (danh từ) nghĩa là á quân.
Zweiter là der, die hay das?
Zweiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zweiter); số nhiều: die Zweite.