TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zwerg

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/t͡svɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zwerge · sinh cách: des Zwerges

der Zwerg nghĩa là chú lùn, người lùn.

Nghĩa của Zwerg

Danh từ · giống đực

  1. Chú lùn.
  2. Người lùn.
  3. Rất nhỏ.

Biến cách của Zwerg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zwergdie Zwerge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zwergesder Zwerge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zwergden Zwergen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zwergdie Zwerge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zwerg

Cụm từ, thành ngữ với Zwerg

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dwarf (creature); dwarf, midget; gnome

Câu hỏi thường gặp

Zwerg nghĩa là gì?

Zwerg (danh từ) nghĩa là chú lùn, người lùn.

Zwerg là der, die hay das?

Zwerg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zwerg); số nhiều: die Zwerge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.