der Zwerg
số nhiều: die Zwerge · sinh cách: des Zwerges
der Zwerg nghĩa là chú lùn, người lùn.
Nghĩa của Zwerg
Danh từ · giống đực
- Chú lùn.
- Người lùn.
- Rất nhỏ.
Biến cách của Zwerg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zwerg | die Zwerge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zwerges | der Zwerge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zwerg | den Zwergen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zwerg | die Zwerge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Zwerg
Cụm từ, thành ngữ với Zwerg
- Weißer Zwerg — Sao lùn trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dwarf (creature); dwarf, midget; gnome
Câu hỏi thường gặp
Zwerg nghĩa là gì?
Zwerg (danh từ) nghĩa là chú lùn, người lùn.
Zwerg là der, die hay das?
Zwerg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zwerg); số nhiều: die Zwerge.