der Weißer Zwerg
số nhiều: die Weiße Zwerge · sinh cách: des Weißen Zwerges
der Weißer Zwerg nghĩa là sao lùn trắng.
Nghĩa của Weißer Zwerg
Danh từ · giống đực
- Sao lùn trắng.
Biến cách của Weißer Zwerg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weißer Zwerg | die Weiße Zwerge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weißen Zwerges | der Weißer Zwerge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weißem Zwerg | den Weißen Zwergen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weißen Zwerg | die Weiße Zwerge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ white dwarf
Câu hỏi thường gặp
Weißer Zwerg nghĩa là gì?
Weißer Zwerg (danh từ) nghĩa là sao lùn trắng.
Weißer Zwerg là der, die hay das?
Weißer Zwerg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weißer Zwerg); số nhiều: die Weiße Zwerge.