TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weißer

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯sɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weiße · sinh cách: des Weißen

der Weißer nghĩa là người da trắng, người trắng.

Cũng là một dạng biến đổi của weiß — Trắng, bạch.
Cũng là một dạng biến đổi của Weiße — Người da trắng.

Nghĩa của Weißer

Danh từ · giống đực

  1. Phương ngữ Người da trắng.
  2. Phương ngữ Người trắng.

Biến cách của Weißer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weißerdie Weiße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weißender Weißer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weißemden Weißen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weißendie Weiße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Weißer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white person (Caucasian person); painter

Câu hỏi thường gặp

Weißer nghĩa là gì?

Weißer (danh từ) nghĩa là người da trắng, người trắng.

Weißer là der, die hay das?

Weißer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weißer); số nhiều: die Weiße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.