der Weißer
số nhiều: die Weiße · sinh cách: des Weißen
der Weißer nghĩa là người da trắng, người trắng.
Cũng là một dạng biến đổi của weiß — Trắng, bạch.
Cũng là một dạng biến đổi của Weiße — Người da trắng.
Nghĩa của Weißer
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ Người da trắng.
- Phương ngữ Người trắng.
Biến cách của Weißer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weißer | die Weiße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weißen | der Weißer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weißem | den Weißen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weißen | die Weiße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Weißer
- Weißer Zwerg — Sao lùn trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ white person (Caucasian person); painter
Câu hỏi thường gặp
Weißer nghĩa là gì?
Weißer (danh từ) nghĩa là người da trắng, người trắng.
Weißer là der, die hay das?
Weißer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weißer); số nhiều: die Weiße.