TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weiße

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvaɪ̯sə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Weißer

die Weiße nghĩa là người da trắng, người trắng.

Cũng là một dạng biến đổi của weiß — Trắng, bạch.
Cũng là một dạng biến đổi của Weizen — Lúa mì.
Cũng là một dạng biến đổi của Weißer — Người da trắng.

Nghĩa của Weiße

Danh từ · giống cái

  1. Người da trắng.
  2. Người trắng.

Biến cách của Weiße (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weißedie Weiße
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weißerder Weißer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weißerden Weißen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weißedie Weiße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Weiße

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white female, Caucasian female; one of a variety of beers, including the Bavarian weissbier, but especially the one called Berliner Weiße; whiteness

Câu hỏi thường gặp

Weiße nghĩa là gì?

Weiße (danh từ) nghĩa là người da trắng, người trắng.

Weiße là der, die hay das?

Weiße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weiße).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.