der Weizen
sinh cách: des Weizens
der Weizen nghĩa là lúa mì.
Nghĩa của Weizen
Danh từ · giống đực
- Lúa mì.
Biến cách của Weizen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weizen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weizens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weizen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weizen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Weizen
- Auch unser Weizen wird einmal blühen. Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11070099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheat
Câu hỏi thường gặp
Weizen nghĩa là gì?
Weizen (danh từ) nghĩa là lúa mì.
Weizen là der, die hay das?
Weizen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weizen).