TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weizen

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯tsən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Weizens

der Weizen nghĩa là lúa mì.

Nghĩa của Weizen

Danh từ · giống đực

  1. Lúa mì.

Biến cách của Weizen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weizen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weizens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weizen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weizen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Weizen

  • Auch unser Weizen wird einmal blühen. Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11070099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheat

Câu hỏi thường gặp

Weizen nghĩa là gì?

Weizen (danh từ) nghĩa là lúa mì.

Weizen là der, die hay das?

Weizen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weizen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.