TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

weißrussisch

/vaɪsˈʁʊsɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

weißrussisch nghĩa là bê-la-rút, bạch nga.

Nghĩa của weißrussisch

Tính từ

  1. Bê-la-rút, bạch nga.

Danh từ riêng

Weißrussisch
  1. Tiếng bê-la-rút.

So sánh của weißrussisch

So sánh hơnweißrussischer
So sánh nhấtam weißrussischsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weißrussisch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Belarusian

Câu hỏi thường gặp

weißrussisch nghĩa là gì?

weißrussisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là bê-la-rút, bạch nga.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.