weißrussisch
/vaɪsˈʁʊsɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
weißrussisch nghĩa là bê-la-rút, bạch nga.
Nghĩa của weißrussisch
Tính từ
- Bê-la-rút, bạch nga.
Danh từ riêng
Weißrussisch- Tiếng bê-la-rút.
So sánh của weißrussisch
| So sánh hơn | weißrussischer |
| So sánh nhất | am weißrussischsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weißrussisch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Belarusian
Câu hỏi thường gặp
weißrussisch nghĩa là gì?
weißrussisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là bê-la-rút, bạch nga.