TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zwergplanet

danh từ giống đực
/ˈt͡svɛʁkplaˌneːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zwergplaneten · sinh cách: des Zwergplaneten

der Zwergplanet nghĩa là hành tinh lùn.

Nghĩa của Zwergplanet

Danh từ · giống đực

  1. Hành tinh lùn.

Biến cách của Zwergplanet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zwergplanetdie Zwergplaneten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zwergplanetender Zwergplaneten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zwergplanetenden Zwergplaneten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zwergplanetendie Zwergplaneten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dwarf planet

Câu hỏi thường gặp

Zwergplanet nghĩa là gì?

Zwergplanet (danh từ) nghĩa là hành tinh lùn.

Zwergplanet là der, die hay das?

Zwergplanet là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zwergplanet); số nhiều: die Zwergplaneten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.