der Zwergplanet
số nhiều: die Zwergplaneten · sinh cách: des Zwergplaneten
der Zwergplanet nghĩa là hành tinh lùn.
Nghĩa của Zwergplanet
Danh từ · giống đực
- Hành tinh lùn.
Biến cách của Zwergplanet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zwergplanet | die Zwergplaneten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zwergplaneten | der Zwergplaneten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zwergplaneten | den Zwergplaneten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zwergplaneten | die Zwergplaneten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dwarf planet
Câu hỏi thường gặp
Zwergplanet nghĩa là gì?
Zwergplanet (danh từ) nghĩa là hành tinh lùn.
Zwergplanet là der, die hay das?
Zwergplanet là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zwergplanet); số nhiều: die Zwergplaneten.