mäßig
/ˈmɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt
mäßig nghĩa là vừa phải, phải chăng.
Nghĩa của mäßig
Tính từ
- Vừa phải, phải chăng.
So sánh của mäßig
| So sánh hơn | mäßiger |
| So sánh nhất | am mäßigsten |
Họ từ của mäßig
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ moderate, modest; meh, so-so
- Hậu tố -like (having some of the characteristics of); -wise (with respect to, concerning)
Câu hỏi thường gặp
mäßig nghĩa là gì?
mäßig (tính từ) nghĩa là vừa phải, phải chăng.