das Maß
số nhiều: die Maße · sinh cách: des Maßes
das Maß nghĩa là tiêu chuẩn, thước đo.
Cũng là một dạng biến đổi của messen — Đo, đo lường.
Nghĩa của Maß
Danh từ · giống trung
- Nam Đức Tiêu chuẩn, thước đo.
Biến cách của Maß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Maß | die Maße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maßes | der Maße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Maß | den Maßen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Maß | die Maße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Maß
Câu ví dụ với Maß
- Bewegung in Maßen stimuliert den Kreislauf. Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #783385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ measure (standard against which something can be judged); size; extent; a litre/tankard of beer
Câu hỏi thường gặp
Maß nghĩa là gì?
Maß (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn, thước đo.
Maß là der, die hay das?
Maß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Maß); số nhiều: die Maße.