TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

dermaßen

[deːɐ̯maːsn̩] giọng máy của trình duyệt

dermaßen nghĩa là thế, vậy.

Nghĩa của dermaßen

Phó từ

  1. Thế, vậy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dermaßen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ to such an extent, so much

Câu hỏi thường gặp

dermaßen nghĩa là gì?

dermaßen (phó từ) nghĩa là thế, vậy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.