so
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/zoː/ giọng máy của trình duyệt
so nghĩa là rất, lắm, vậy, như vậy.
Cũng là một dạng biến đổi của Sonntag — Chủ nhật.
Nghĩa của so
Phó từ
- Rất, lắm, lém.
- Vậy, như vậy.
- Thế.
- Trang trọng Thì, thế thì, vậy thì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với so
Đồng nghĩa
Họ từ của so
Cụm từ, thành ngữ với so
- so bald wie möglich — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
- so gut wie — Gần, gần như, hầu như.
- so tun, als ob — Giả vờ.
- und so weiter — Vân vân.
Câu ví dụ với so
- Nur, dass es hier nicht so einfach ist. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #226
- Wenn ich so sein könnte... Giá mà tôi cũng như vậy...Tatoeba #133
- Die Moskitos in Minnesota sind so groß wie Störche. Muỗi ở Minnesota to như còTatoeba #535831
- Ich bin so dick. Tôi mập quá.Tatoeba #141
- Ich habe so viel Arbeit, dass ich eine Stunde länger bleibe. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.Tatoeba #562
- Ich weiß nicht, wie ich es beweisen soll, so selbstverständlich wie es ist! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #220
- Wenn die Welt nicht so wäre wie sie jetzt ist, könnte ich jedem vertrauen. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.Tatoeba #121
- Es ist so heiß, dass man Eier auf den Motorhauben der Autos braten könnte. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.Tatoeba #492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ so, such, that; as (followed by an adjective or adverb plus wie in a statement of equality); so, thus, like this/that, in this/that way, in this/that manner; then (in that case); roughly, about (according to one's own estimation/memory); expletive; sometimes intensifying, sometimes with no noticeable meaning
- Liên từ thus, so, pursuant to the aforementioned premises; an, if
- Tiểu từ quotative particle, somewhat similar to be like but also combinable with other verbs; generalizing particle, combines with question words to ask to be given a broad idea, typically by way of some examples
- Đại từ that, which, who
- Thán từ alright; a discourse marker indicating a topic having been dealt with
Câu hỏi thường gặp
so nghĩa là gì?
so (phó từ) nghĩa là rất, lắm, vậy, như vậy.