fein
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/faɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của fein
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fine (not rough, coarse, or thick); fine; very good; as it should be; refined; posh; fancy; too good (not willing to do something or associate with it because one thinks it beneath one)
So sánh của fein
| So sánh hơn | feiner |
| So sánh nhất | am feinsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fein
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fein
- Der Gehörsinn eines Blinden ist oft sehr fein. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1825133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.