sobald
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/zoˈbalt/ giọng máy của trình duyệt
sobald nghĩa là ngay.
Nghĩa của sobald
Liên từ
- Ngay.
Câu ví dụ với sobald
- Ich mache meine Hausaufgaben, sobald ich nach Hause komme. Tôi sẽ làm bài tập về nhà ngay sau khi về đến nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13013573
- Bitte geben Sie das Buch zurück, sobald Sie es ausgelesen haben. Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1251399
- Sobald sie zurück sind, rufe ich euch an. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344527
- Sobald sie zurück sind, rufe ich Sie an. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344528
- Sobald er am Flughafen ankam, rief er sein Büro an. Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2258500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ as soon as, by the time
Câu hỏi thường gặp
sobald nghĩa là gì?
sobald (liên từ) nghĩa là ngay.