Maßnahme
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmaːsnaːmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Maßnahme
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ measure (tactic or strategy); sanction; scheme; activity; method; step; action; device
Biến cách của Maßnahme (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Maßnahme | die Maßnahmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Maßnahme | der Maßnahmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Maßnahme | den Maßnahmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Maßnahme | die Maßnahmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.