TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Maximum

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Maxima · sinh cách: des Maximums

das Maximum nghĩa là cực điểm, cực đại.

Nghĩa của Maximum

Danh từ · giống trung

  1. Cực điểm.
  2. Cực đại.

Biến cách của Maximum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Maximumdie Maxima
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Maximumsder Maxima
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Maximumden Maxima
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Maximumdie Maxima

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Maximum

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maximum

Câu hỏi thường gặp

Maximum nghĩa là gì?

Maximum (danh từ) nghĩa là cực điểm, cực đại.

Maximum là der, die hay das?

Maximum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Maximum); số nhiều: die Maxima.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.