das Maximum
số nhiều: die Maxima · sinh cách: des Maximums
das Maximum nghĩa là cực điểm, cực đại.
Nghĩa của Maximum
Danh từ · giống trung
- Cực điểm.
- Cực đại.
Biến cách của Maximum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Maximum | die Maxima |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maximums | der Maxima |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Maximum | den Maxima |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Maximum | die Maxima |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Maximum
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maximum
Câu hỏi thường gặp
Maximum nghĩa là gì?
Maximum (danh từ) nghĩa là cực điểm, cực đại.
Maximum là der, die hay das?
Maximum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Maximum); số nhiều: die Maxima.