TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verfickt

/fɛɐ̯ˈfɪkt/ giọng máy của trình duyệt

verfickt nghĩa là đụ má, mẹ kiếp.

Nghĩa của verfickt

Thán từ

  1. Thô tục Đụ má, mẹ kiếp.

So sánh của verfickt

So sánh hơnverfickter
So sánh nhấtam verficktesten

Câu ví dụ với verfickt

  • Verfickte Hure. Đồ con phò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1928845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fucking, motherfucking
  • Thán từ fuck

Câu hỏi thường gặp

verfickt nghĩa là gì?

verfickt (thán từ) nghĩa là đụ má, mẹ kiếp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.