TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sexualität

danh từ giống cái
/ˌzɛksu(ʔ)aliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sexualitäten · sinh cách: der Sexualität

die Sexualität nghĩa là tình dục.

Nghĩa của Sexualität

Danh từ · giống cái

  1. Tình dục.

Biến cách của Sexualität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sexualitätdie Sexualitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sexualitätder Sexualitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sexualitätden Sexualitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sexualitätdie Sexualitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexuality

Câu hỏi thường gặp

Sexualität nghĩa là gì?

Sexualität (danh từ) nghĩa là tình dục.

Sexualität là der, die hay das?

Sexualität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sexualität); số nhiều: die Sexualitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.