TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kohabitation

danh từ giống cái
/ko.ha.bi.taˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kohabitationen · sinh cách: der Kohabitation

die Kohabitation nghĩa là giao phối.

Nghĩa của Kohabitation

Danh từ · giống cái

  1. Giao phối.

Biến cách của Kohabitation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kohabitationdie Kohabitationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kohabitationder Kohabitationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kohabitationden Kohabitationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kohabitationdie Kohabitationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cohabitation (intimate relationship); cohabitation (cooperation between opposing parties); copulation (the coming together of male and female in sexual intercourse)

Câu hỏi thường gặp

Kohabitation nghĩa là gì?

Kohabitation (danh từ) nghĩa là giao phối.

Kohabitation là der, die hay das?

Kohabitation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kohabitation); số nhiều: die Kohabitationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.