die Kohabitation
số nhiều: die Kohabitationen · sinh cách: der Kohabitation
die Kohabitation nghĩa là giao phối.
Nghĩa của Kohabitation
Danh từ · giống cái
- Giao phối.
Biến cách của Kohabitation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kohabitation | die Kohabitationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kohabitation | der Kohabitationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kohabitation | den Kohabitationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kohabitation | die Kohabitationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cohabitation (intimate relationship); cohabitation (cooperation between opposing parties); copulation (the coming together of male and female in sexual intercourse)
Câu hỏi thường gặp
Kohabitation nghĩa là gì?
Kohabitation (danh từ) nghĩa là giao phối.
Kohabitation là der, die hay das?
Kohabitation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kohabitation); số nhiều: die Kohabitationen.