TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beischlaf

danh từ giống đực
/ˈbaɪ̯ˌʃlaːf/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Beischlafes

der Beischlaf nghĩa là giao phối.

Nghĩa của Beischlaf

Danh từ · giống đực

  1. Giao phối.

Biến cách của Beischlaf (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beischlaf
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beischlafes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beischlaf
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beischlaf

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beischlaf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexual intercourse

Câu hỏi thường gặp

Beischlaf nghĩa là gì?

Beischlaf (danh từ) nghĩa là giao phối.

Beischlaf là der, die hay das?

Beischlaf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beischlaf).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.