das Beispiel
số nhiều: die Beispiele · sinh cách: des Beispieles
das Beispiel nghĩa là ví dụ, gương, tấm gương.
Nghĩa của Beispiel
Danh từ · giống trung
- Ví dụ.
- Gương, tấm gương, gương mẫu, vết xe đổ.
- Cứ liệu.
Biến cách của Beispiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Beispiel | die Beispiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beispieles | der Beispiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beispiel | den Beispielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Beispiel | die Beispiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Beispiel
- Nimm dir ein Beispiel an deiner Schwester! Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2154327
- Nehmen Sie sich ein Beispiel an Ihrer Schwester. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340447
- Folgen Sie dem Beispiel Ihrer Schwester. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340450
- Kannst du mir ein Beispiel geben? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431473
- Nimm dir ein Beispiel an Tom! Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2708014
- Folge dem Beispiel deiner Schwester. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #620346
- Zeigen Sie mir ein Beispiel. Hãy cho tôi một ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1343468
- Geben Sie uns ein Beispiel. Cho chúng tôi một ví dụ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12206251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ example
Câu hỏi thường gặp
Beispiel nghĩa là gì?
Beispiel (danh từ) nghĩa là ví dụ, gương, tấm gương.
Beispiel là der, die hay das?
Beispiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beispiel); số nhiều: die Beispiele.