TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Beispiel

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈbaɪ̯ʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beispiele · sinh cách: des Beispieles

das Beispiel nghĩa là ví dụ, gương, tấm gương.

Nghĩa của Beispiel

Danh từ · giống trung

  1. Ví dụ.
  2. Gương, tấm gương, gương mẫu, vết xe đổ.
  3. Cứ liệu.

Biến cách của Beispiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Beispieldie Beispiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beispielesder Beispiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beispielden Beispielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Beispieldie Beispiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Beispiel

  • Nimm dir ein Beispiel an deiner Schwester! Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2154327
  • Nehmen Sie sich ein Beispiel an Ihrer Schwester. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340447
  • Folgen Sie dem Beispiel Ihrer Schwester. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #340450
  • Kannst du mir ein Beispiel geben? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431473
  • Nimm dir ein Beispiel an Tom! Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2708014
  • Folge dem Beispiel deiner Schwester. Con học chị con đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #620346
  • Zeigen Sie mir ein Beispiel. Hãy cho tôi một ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1343468
  • Geben Sie uns ein Beispiel. Cho chúng tôi một ví dụ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12206251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ example

Câu hỏi thường gặp

Beispiel nghĩa là gì?

Beispiel (danh từ) nghĩa là ví dụ, gương, tấm gương.

Beispiel là der, die hay das?

Beispiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Beispiel); số nhiều: die Beispiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.