TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beistand

danh từ giống đực
[ˈbaɪ̯ʃtant] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beistände · sinh cách: des Beistandes

der Beistand nghĩa là giúp, giúp đỡ.

Cũng là một dạng biến đổi của beistehen — Trợ giúp, giúp, hỗ trợ.

Nghĩa của Beistand

Danh từ · giống đực

  1. Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.

Biến cách của Beistand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beistanddie Beistände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beistandesder Beistände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beistandden Beiständen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beistanddie Beistände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Beistand

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assistance, aid, support; counsel; best man

Câu hỏi thường gặp

Beistand nghĩa là gì?

Beistand (danh từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ.

Beistand là der, die hay das?

Beistand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beistand); số nhiều: die Beistände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.