der Beistand
số nhiều: die Beistände · sinh cách: des Beistandes
der Beistand nghĩa là giúp, giúp đỡ.
Cũng là một dạng biến đổi của beistehen — Trợ giúp, giúp, hỗ trợ.
Nghĩa của Beistand
Danh từ · giống đực
- Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
Biến cách của Beistand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Beistand | die Beistände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beistandes | der Beistände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beistand | den Beiständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Beistand | die Beistände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Beistand
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistance, aid, support; counsel; best man
Câu hỏi thường gặp
Beistand nghĩa là gì?
Beistand (danh từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ.
Beistand là der, die hay das?
Beistand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beistand); số nhiều: die Beistände.