das Geschlecht
số nhiều: die Geschlechter · sinh cách: des Geschlechts
das Geschlecht nghĩa là giới tính, giống.
Nghĩa của Geschlecht
Danh từ · giống trung
- Giới tính.
- Giống.
- Chủng tộc.
- Thế hệ.
Biến cách của Geschlecht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geschlecht | die Geschlechter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geschlechts | der Geschlechter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geschlecht | den Geschlechtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geschlecht | die Geschlechter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschlecht
Đồng nghĩa
Họ từ của Geschlecht
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sex; gender; sex organ; genus, type, race; lineage, generation, family; dynasty, house
Câu hỏi thường gặp
Geschlecht nghĩa là gì?
Geschlecht (danh từ) nghĩa là giới tính, giống.
Geschlecht là der, die hay das?
Geschlecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschlecht); số nhiều: die Geschlechter.