TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geschlecht

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʃlɛçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschlechter · sinh cách: des Geschlechts

das Geschlecht nghĩa là giới tính, giống.

Nghĩa của Geschlecht

Danh từ · giống trung

  1. Giới tính.
  2. Giống.
  3. Chủng tộc.
  4. Thế hệ.

Biến cách của Geschlecht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geschlechtdie Geschlechter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschlechtsder Geschlechter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschlechtden Geschlechtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geschlechtdie Geschlechter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschlecht

Đồng nghĩa

Họ từ của Geschlecht

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sex; gender; sex organ; genus, type, race; lineage, generation, family; dynasty, house

Câu hỏi thường gặp

Geschlecht nghĩa là gì?

Geschlecht (danh từ) nghĩa là giới tính, giống.

Geschlecht là der, die hay das?

Geschlecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschlecht); số nhiều: die Geschlechter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.