der Geschmack
số nhiều: die Geschmäcker · sinh cách: des Geschmacks
der Geschmack nghĩa là vị, sở thích, gu.
Nghĩa của Geschmack
Danh từ · giống đực
- Vị.
- Sở thích, gu.
- Hương vị.
Biến cách của Geschmack (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geschmack | die Geschmäcker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geschmacks | der Geschmäcker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geschmack | den Geschmäckern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geschmack | die Geschmäcker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Geschmack
Câu ví dụ với Geschmack
- Jeder hat seinen eigenen Geschmack. Mỗi người có khẩu vị riêng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475762
- Jeder hat seinen Geschmack. Mỗi người có khẩu vị riêng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2035366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taste; flavour; smell, odor
Câu hỏi thường gặp
Geschmack nghĩa là gì?
Geschmack (danh từ) nghĩa là vị, sở thích, gu.
Geschmack là der, die hay das?
Geschmack là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geschmack); số nhiều: die Geschmäcker.