hallo
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈhalo/ giọng máy của trình duyệt
hallo nghĩa là xin chào, chào, ê, này.
Nghĩa của hallo
Thán từ
- Xin chào, chào.
- Ê, này, ơi.
Câu ví dụ với hallo
- Hallo? Bist du noch da? Này, này, bạn còn ở đó không?Tatoeba #690
- Hallo Mimi! Wie geht es dir? Chào Mimi! Bạn có khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #705187
- Hallo, Meg! Wie geht es dir? Chào Meg, dạo này cô thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2278860
- Hallo! Wie geht es dir? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427048
- Hallo, bist du noch da? Xin chào, bạn còn đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501391
- Hallo, ist dies die Personalabteilung? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1203215
- Hallo! Ist da die Personalabteilung? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10370935
- Hallo, George! Wie geht’s? Chào George! Dạo này cậu thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ a general greeting used when meeting someone; an initial response when picking up a phone call; a call for response to try and catch someone's attention; used to express bewilderment
- Danh từ hullabaloo, cheering (often welcoming or celebratory)
Câu hỏi thường gặp
hallo nghĩa là gì?
hallo (thán từ) nghĩa là xin chào, chào, ê, này.