TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Halle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhalə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hallen · sinh cách: der Halle

die Halle nghĩa là phòng.

Nghĩa của Halle

Danh từ · giống cái

  1. Phòng.

Biến cách của Halle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Halledie Hallen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Halleder Hallen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Halleden Hallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Halledie Hallen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hall (a spacious room, especially one with a specific function)

Câu hỏi thường gặp

Halle nghĩa là gì?

Halle (danh từ) nghĩa là phòng.

Halle là der, die hay das?

Halle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Halle); số nhiều: die Hallen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.