TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Halbinsel

danh từ giống cái
/ˈhalpʔɪnzl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Halbinseln · sinh cách: der Halbinsel

die Halbinsel nghĩa là bán đảo.

Nghĩa của Halbinsel

Danh từ · giống cái

  1. Bán đảo.

Biến cách của Halbinsel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Halbinseldie Halbinseln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Halbinselder Halbinseln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Halbinselden Halbinseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Halbinseldie Halbinseln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peninsula

Câu hỏi thường gặp

Halbinsel nghĩa là gì?

Halbinsel (danh từ) nghĩa là bán đảo.

Halbinsel là der, die hay das?

Halbinsel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Halbinsel); số nhiều: die Halbinseln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.