das Halbfinale
[ˈhalpfiˌnaːlə] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Halbfinales
das Halbfinale nghĩa là bán kết.
Nghĩa của Halbfinale
Danh từ · giống trung
- Bán kết.
Biến cách của Halbfinale (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Halbfinale | die Halbfinale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Halbfinales | der Halbfinale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Halbfinale | den Halbfinalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Halbfinale | die Halbfinale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semifinal
Câu hỏi thường gặp
Halbfinale nghĩa là gì?
Halbfinale (danh từ) nghĩa là bán kết.
Halbfinale là der, die hay das?
Halbfinale là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Halbfinale).