TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Halbfinale

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈhalpfiˌnaːlə] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Halbfinales

das Halbfinale nghĩa là bán kết.

Nghĩa của Halbfinale

Danh từ · giống trung

  1. Bán kết.

Biến cách của Halbfinale (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Halbfinaledie Halbfinale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Halbfinalesder Halbfinale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Halbfinaleden Halbfinalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Halbfinaledie Halbfinale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semifinal

Câu hỏi thường gặp

Halbfinale nghĩa là gì?

Halbfinale (danh từ) nghĩa là bán kết.

Halbfinale là der, die hay das?

Halbfinale là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Halbfinale).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.