die Begrüßung
số nhiều: die Begrüßungen · sinh cách: der Begrüßung
die Begrüßung nghĩa là lời chào.
Nghĩa của Begrüßung
Danh từ · giống cái
- Lời chào.
Biến cách của Begrüßung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Begrüßung | die Begrüßungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Begrüßung | der Begrüßungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Begrüßung | den Begrüßungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Begrüßung | die Begrüßungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Begrüßung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greeting, salutation
Câu hỏi thường gặp
Begrüßung nghĩa là gì?
Begrüßung (danh từ) nghĩa là lời chào.
Begrüßung là der, die hay das?
Begrüßung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Begrüßung); số nhiều: die Begrüßungen.