TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Begrüßung

danh từ giống cái
/bəˈɡʁyːsʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Begrüßungen · sinh cách: der Begrüßung

die Begrüßung nghĩa là lời chào.

Nghĩa của Begrüßung

Danh từ · giống cái

  1. Lời chào.

Biến cách của Begrüßung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Begrüßungdie Begrüßungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Begrüßungder Begrüßungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Begrüßungden Begrüßungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Begrüßungdie Begrüßungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Begrüßung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greeting, salutation

Câu hỏi thường gặp

Begrüßung nghĩa là gì?

Begrüßung (danh từ) nghĩa là lời chào.

Begrüßung là der, die hay das?

Begrüßung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Begrüßung); số nhiều: die Begrüßungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.