der Empfang
số nhiều: die Empfänge · sinh cách: des Empfangs
der Empfang nghĩa là sự tiếp đón, tiệc chiêu đãi, quầy lễ tân.
Cũng là một dạng biến đổi của empfangen — Nhận, lĩnh, thu.
Nghĩa của Empfang
Danh từ · giống đực
- Sự tiếp đón, tiệc chiêu đãi. (biên soạn)
- Quầy lễ tân. (biên soạn)
- Sự nhận (thư, hàng) (biên soạn)
- Sóng, tín hiệu (điện thoại, đài) (biên soạn)
Biến cách của Empfang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Empfang | die Empfänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Empfangs | der Empfänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Empfang | den Empfängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Empfang | die Empfänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Empfang
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ receipt, acceptance, welcome (act of receiving someone or something); reception (social event); reception, front desk (area where people are received); reception, signal (ability to receive radio signals)
Câu hỏi thường gặp
Empfang nghĩa là gì?
Empfang (danh từ) nghĩa là sự tiếp đón, tiệc chiêu đãi, quầy lễ tân.
Empfang là der, die hay das?
Empfang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Empfang); số nhiều: die Empfänge.