TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Empfangsdame

danh từ giống cái
[ʔɛmˈpfaŋsˌdaːmə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Empfangsdamen · sinh cách: der Empfangsdame

die Empfangsdame nghĩa là tiếp tân.

Nghĩa của Empfangsdame

Danh từ · giống cái

  1. Tiếp tân.

Biến cách của Empfangsdame (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Empfangsdamedie Empfangsdamen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Empfangsdameder Empfangsdamen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Empfangsdameden Empfangsdamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Empfangsdamedie Empfangsdamen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female receptionist

Câu hỏi thường gặp

Empfangsdame nghĩa là gì?

Empfangsdame (danh từ) nghĩa là tiếp tân.

Empfangsdame là der, die hay das?

Empfangsdame là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Empfangsdame); số nhiều: die Empfangsdamen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.