die Empfangsdame
số nhiều: die Empfangsdamen · sinh cách: der Empfangsdame
die Empfangsdame nghĩa là tiếp tân.
Nghĩa của Empfangsdame
Danh từ · giống cái
- Tiếp tân.
Biến cách của Empfangsdame (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Empfangsdame | die Empfangsdamen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Empfangsdame | der Empfangsdamen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Empfangsdame | den Empfangsdamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Empfangsdame | die Empfangsdamen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female receptionist
Câu hỏi thường gặp
Empfangsdame nghĩa là gì?
Empfangsdame (danh từ) nghĩa là tiếp tân.
Empfangsdame là der, die hay das?
Empfangsdame là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Empfangsdame); số nhiều: die Empfangsdamen.