willkommen
willkommen nghĩa là xin chào, chào, hoan nghênh.
Nghĩa của willkommen
Thán từ
- Xin chào, chào, hoan nghênh.
Tính từ
- Được hoan nghênh.
So sánh của willkommen
| So sánh hơn | willkommener |
| So sánh nhất | am willkommensten |
Cụm từ, thành ngữ với willkommen
- willkommen heißen — Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.
Câu ví dụ với willkommen
- Willkommen auf Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457183
- Willkommen bei Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #856323
- Willkommen bei Tatoeba! Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5880030
- Willkommen auf Tatoeba! Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8323551
- Willkommen beim Wikiwörterbuch. Chào mừng đến với Wiktionary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ welcome (received with gladness)
- Thán từ welcome
- Danh từ welcome
Câu hỏi thường gặp
willkommen nghĩa là gì?
willkommen (thán từ, tính từ) nghĩa là xin chào, chào, hoan nghênh.