TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Wille

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɪlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Wille

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ will

Biến cách của Wille (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Willedie Willen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Willensder Willen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Willenden Willen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Willendie Willen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Wille

Câu ví dụ với Wille

  • Wir können nicht in allen Punkten unseren Willen bekommen. Chúng ta không phải lúc nào cũng được làm theo ý mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1835850

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.