Wille
Nghĩa của Wille
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ will
Biến cách của Wille (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wille | die Willen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Willens | der Willen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Willen | den Willen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Willen | die Willen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Wille
- freier Wille — Ý chí tự do.
Câu ví dụ với Wille
- Wir können nicht in allen Punkten unseren Willen bekommen. Chúng ta không phải lúc nào cũng được làm theo ý mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1835850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.