für
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
für nghĩa là cho, ủng hộ, thuận.
Nghĩa của für
Giới từ
- Cho.
- Ủng hộ, thuận.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với für
Đồng nghĩa
Họ từ của für
Cụm từ, thành ngữ với für
- Stück für Stück — Dần dần.
- ein für alle Mal — Mãi mãi, vĩnh viễn.
- für den Fall, dass — Không thôi.
- für immer — Mãi mãi, vĩnh viễn.
Câu ví dụ với für
- Ich bin zu alt für diese Welt. Tôi đã quá già cho thế giới này.Tatoeba #508476
- Was für andere Optionen habe ich? Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?Tatoeba #251
- Ich habe keine Zeit für Erklärungen. Tôi không có thời gian để giải thích.Tatoeba #2108970
- Ich habe das Bild für 20000 Yen verkauft. Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362683
- Würdest du den Tisch für mich abwischen? Bạn có thể dọn bàn cho tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #370482
- Sie machten George für den Misserfolg verantwortlich. Họ đổ lỗi cho George. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406389
- Tue das, was du für richtig hältst. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415112
- Er gab sein Leben für sein Vaterland. Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình cho đất nước mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #556238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ for (intended for); for (in order to support a person or goal); for, because of (in order to handle a case, task or problem); in favor of, in support of; for, to; describes the subject of a qualitative judgment or experience; for (in exchange for an amount of money); on behalf of; for, in return for (as a consequence or punishment)
Câu hỏi thường gặp
für nghĩa là gì?
für (giới từ) nghĩa là cho, ủng hộ, thuận.